Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 03/11/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.560 | 25.560 | 25.940 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.538 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.538 | - | - |
| EUR | Euro | 28.252 | 28.275 | 29.621 |
| JPY | Yên Nhật | 158,65 | 158,94 | 168,57 |
| GBP | Bảng Anh | 33.916 | 34.008 | 35.203 |
| AUD | Dollar Australia | 17.647 | 17.711 | 18.385 |
| CAD | Dollar Canada | 18.085 | 18.143 | 18.817 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.088 | 31.185 | 32.104 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.698 | 19.759 | 20.538 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.785 | 3.930 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.215 | 3.225 | 3.360 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,7 | 18,46 | 20,09 |
| THB | Baht Thái Lan | 727,79 | 736,78 | 789,23 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.177 | 14.309 | 14.735 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.586 | 2.679 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.790 | 3.924 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.726 | 2.823 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,87 | 1,21 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.904,42 | - | 6.665,38 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 708,96 | - | 859,04 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.742,58 | 7.103,41 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 81.333 | 86.558 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.757 | 7.282 |

