Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 02/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.870 | 25.870 | 26.250 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.836 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.836 | - | - |
| EUR | Euro | 30.204 | 30.228 | 31.576 |
| JPY | Yên Nhật | 163,01 | 163,3 | 171,19 |
| GBP | Bảng Anh | 34.520 | 34.613 | 35.642 |
| AUD | Dollar Australia | 18.171 | 18.237 | 18.824 |
| CAD | Dollar Canada | 18.731 | 18.791 | 19.446 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.462 | 33.566 | 34.488 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.110 | 20.173 | 20.934 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.740 | 3.863 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.271 | 3.281 | 3.383 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,56 | 17,27 | 18,67 |
| THB | Baht Thái Lan | 796,84 | 806,68 | 863,76 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.236 | 15.377 | 15.838 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.825 | 2.925 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.039 | 4.182 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.688 | 2.795 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.226,5 | - | 7.031,62 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 749,65 | - | 908,22 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.828 | 7.192,71 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.993 | 88.309 |