Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 02/06/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.118 | 26.118 | 26.398 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.074 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.074 | - | - |
| EUR | Euro | 30.161 | 30.185 | 31.505 |
| JPY | Yên Nhật | 160,67 | 160,96 | 170,03 |
| GBP | Bảng Anh | 34.856 | 34.950 | 36.019 |
| AUD | Dollar Australia | 18.547 | 18.614 | 19.246 |
| CAD | Dollar Canada | 18.695 | 18.755 | 19.372 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.105 | 33.208 | 34.056 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.201 | 20.264 | 20.981 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.824 | 3.954 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.297 | 3.307 | 3.432 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,09 | 16,78 | 18,18 |
| THB | Baht Thái Lan | 771,63 | 781,16 | 833,36 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.274 | 15.416 | 15.810 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.784 | 2.872 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.036 | 4.162 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.791 | 2.879 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.216,29 | - | 6.988,77 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 759,26 | - | 916,23 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.907,93 | 7.247,68 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.672 | 88.681 |

