Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 03/02/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.840 | 25.840 | 26.200 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.807 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.807 | - | - |
| EUR | Euro | 30.243 | 30.267 | 31.586 |
| JPY | Yên Nhật | 163,86 | 164,16 | 171,98 |
| GBP | Bảng Anh | 35.108 | 35.203 | 36.225 |
| AUD | Dollar Australia | 17.836 | 17.900 | 18.462 |
| CAD | Dollar Canada | 18.693 | 18.753 | 19.391 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.040 | 33.143 | 34.007 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.044 | 20.106 | 20.846 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.688 | 3.806 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.272 | 3.282 | 3.382 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,59 | 17,3 | 18,67 |
| THB | Baht Thái Lan | 788,84 | 798,58 | 855,25 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.331 | 15.473 | 15.919 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.859 | 2.959 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.046 | 4.185 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.642 | 2.734 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,28 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.148,57 | - | 6.936,55 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 743,81 | - | 900,46 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.821,9 | 7.180,35 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.951 | 88.199 |