Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 05/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.080 | 26.080 | 26.380 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.037 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.037 | - | - |
| EUR | Euro | 30.336 | 30.360 | 31.609 |
| JPY | Yên Nhật | 164,24 | 164,54 | 171,92 |
| GBP | Bảng Anh | 34.906 | 35.001 | 35.935 |
| AUD | Dollar Australia | 17.290 | 17.352 | 17.854 |
| CAD | Dollar Canada | 18.802 | 18.862 | 19.458 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.845 | 32.947 | 33.731 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.019 | 20.081 | 20.767 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.707 | 3.817 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.320 | 3.330 | 3.422 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,81 | 17,53 | 18,88 |
| THB | Baht Thái Lan | 798,36 | 808,22 | 862,66 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.819 | 14.957 | 15.354 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.804 | 2.895 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.057 | 4.187 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.570 | 2.653 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.054,54 | - | 6.815,35 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 757,27 | - | 914,53 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.903,71 | 7.249,03 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.325 | 88.496 |