Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 06/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.078 | 26.078 | 26.378 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.035 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.035 | - | - |
| EUR | Euro | 30.319 | 30.343 | 31.589 |
| JPY | Yên Nhật | 164,42 | 164,72 | 172,12 |
| GBP | Bảng Anh | 35.098 | 35.193 | 36.141 |
| AUD | Dollar Australia | 17.341 | 17.404 | 17.910 |
| CAD | Dollar Canada | 18.741 | 18.801 | 19.396 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.805 | 32.907 | 33.691 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.053 | 20.115 | 20.806 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.705 | 3.815 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.319 | 3.329 | 3.422 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,76 | 17,48 | 18,82 |
| THB | Baht Thái Lan | 801,88 | 811,78 | 866,2 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.877 | 15.015 | 15.409 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.818 | 2.909 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.054 | 4.184 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.575 | 2.659 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.052,39 | - | 6.811,36 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 753,04 | - | 909,44 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.892,64 | 7.241,17 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.295 | 88.437 |