Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 06/02/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.760 | 25.760 | 26.140 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.730 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.730 | - | - |
| EUR | Euro | 30.075 | 30.099 | 31.439 |
| JPY | Yên Nhật | 162,18 | 162,47 | 170,32 |
| GBP | Bảng Anh | 34.608 | 34.702 | 35.733 |
| AUD | Dollar Australia | 17.637 | 17.701 | 18.275 |
| CAD | Dollar Canada | 18.565 | 18.625 | 19.275 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.960 | 33.062 | 33.964 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.912 | 19.974 | 20.727 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.681 | 3.802 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.261 | 3.271 | 3.373 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,3 | 17 | 18,37 |
| THB | Baht Thái Lan | 777,26 | 786,86 | 843,1 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.080 | 15.220 | 15.674 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.812 | 2.913 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.023 | 4.166 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.598 | 2.692 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,28 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.123,34 | - | 6.911,93 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 738,84 | - | 895,16 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.800,96 | 7.164,1 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.613 | 87.910 |