Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 06/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.029 | 26.029 | 26.309 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.988 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.988 | - | - |
| EUR | Euro | 29.956 | 29.980 | 31.194 |
| JPY | Yên Nhật | 163,02 | 163,31 | 170,57 |
| GBP | Bảng Anh | 34.537 | 34.631 | 35.538 |
| AUD | Dollar Australia | 18.100 | 18.165 | 18.680 |
| CAD | Dollar Canada | 18.832 | 18.892 | 19.475 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.184 | 33.287 | 34.056 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.058 | 20.120 | 20.801 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.745 | 3.853 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.292 | 3.302 | 3.391 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,4 | 17,1 | 18,41 |
| THB | Baht Thái Lan | 786,85 | 796,57 | 849,35 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.152 | 15.293 | 15.688 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.794 | 2.883 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.006 | 4.131 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.664 | 2.749 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.206,08 | - | 6.979,54 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 744,89 | - | 898,65 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.864,11 | 7.206,57 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.313 | 88.305 |