Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 07/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.078 | 26.078 | 26.378 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.035 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.035 | - | - |
| EUR | Euro | 30.269 | 30.293 | 31.536 |
| JPY | Yên Nhật | 164,44 | 164,74 | 172,17 |
| GBP | Bảng Anh | 35.020 | 35.115 | 36.053 |
| AUD | Dollar Australia | 17.410 | 17.473 | 17.981 |
| CAD | Dollar Canada | 18.676 | 18.736 | 19.326 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.676 | 32.778 | 33.563 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.111 | 20.174 | 20.868 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.709 | 3.818 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.318 | 3.328 | 3.420 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,77 | 17,49 | 18,84 |
| THB | Baht Thái Lan | 803,09 | 813,01 | 868,34 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.883 | 15.021 | 15.418 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.811 | 2.902 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.047 | 4.177 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.571 | 2.658 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.071,71 | - | 6.833,11 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 754,6 | - | 910,77 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.896,43 | 7.241,46 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.287 | 88.428 |