Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 07/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.143 | 26.143 | 26.363 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.098 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.098 | - | - |
| EUR | Euro | 29.971 | 29.995 | 31.235 |
| JPY | Yên Nhật | 160,85 | 161,14 | 169,84 |
| GBP | Bảng Anh | 34.336 | 34.429 | 35.401 |
| AUD | Dollar Australia | 17.930 | 17.995 | 18.558 |
| CAD | Dollar Canada | 18.634 | 18.694 | 19.260 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.669 | 32.771 | 33.539 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.124 | 20.187 | 20.858 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.766 | 3.886 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.304 | 3.314 | 3.432 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,16 | 16,85 | 18,21 |
| THB | Baht Thái Lan | 772,57 | 782,11 | 832,21 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.740 | 14.877 | 15.226 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.746 | 2.826 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.011 | 4.127 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.675 | 2.752 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.121,56 | - | 6.869,84 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 746,93 | - | 899,28 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.918,83 | 7.242,91 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.796 | 88.609 |