Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 07/07/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.102 | 26.102 | 26.462 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.058 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.058 | - | - |
| EUR | Euro | 29.584 | 29.608 | 30.994 |
| JPY | Yên Nhật | 157,84 | 158,12 | 167,55 |
| GBP | Bảng Anh | 34.594 | 34.688 | 35.857 |
| AUD | Dollar Australia | 17.947 | 18.012 | 18.675 |
| CAD | Dollar Canada | 18.166 | 18.224 | 18.877 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.256 | 32.356 | 33.274 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.940 | 20.002 | 20.771 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.797 | 3.939 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.287 | 3.297 | 3.432 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,86 | 16,54 | 17,98 |
| THB | Baht Thái Lan | 752,91 | 762,21 | 815,12 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.666 | 14.802 | 15.230 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.685 | 2.778 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.958 | 4.094 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.641 | 2.732 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.022,2 | - | 6.796,05 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 741,02 | - | 896,93 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.886,53 | 7.248,08 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.227 | 88.478 |

