Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 06/07/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.102 | 26.102 | 26.462 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.058 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.058 | - | - |
| EUR | Euro | 29.561 | 29.585 | 30.975 |
| JPY | Yên Nhật | 158,25 | 158,54 | 167,99 |
| GBP | Bảng Anh | 34.478 | 34.571 | 35.734 |
| AUD | Dollar Australia | 17.906 | 17.971 | 18.633 |
| CAD | Dollar Canada | 18.167 | 18.225 | 18.882 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.309 | 32.409 | 33.329 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.940 | 20.002 | 20.771 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.805 | 3.948 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.286 | 3.296 | 3.432 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,86 | 16,54 | 17,98 |
| THB | Baht Thái Lan | 756,03 | 765,37 | 818,5 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.647 | 14.783 | 15.207 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.680 | 2.773 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.955 | 4.091 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.627 | 2.723 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.040,96 | - | 6.813,92 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 742,93 | - | 899,25 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.885,46 | 7.250,63 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.220 | 88.471 |

