Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 07/08/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.050 | 26.050 | 26.430 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.008 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.008 | - | - |
| EUR | Euro | 29.629 | 29.653 | 31.056 |
| JPY | Yên Nhật | 161 | 161,29 | 171,04 |
| GBP | Bảng Anh | 34.654 | 34.748 | 35.948 |
| AUD | Dollar Australia | 18.102 | 18.167 | 18.853 |
| CAD | Dollar Canada | 18.367 | 18.426 | 19.104 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.879 | 31.978 | 32.928 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.020 | 20.082 | 20.869 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.813 | 3.959 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.277 | 3.287 | 3.425 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,02 | 17,75 | 19,3 |
| THB | Baht Thái Lan | 754,49 | 763,81 | 817,97 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.054 | 15.194 | 15.646 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.709 | 2.805 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.974 | 4.114 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.702 | 2.798 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.989,7 | - | 6.761,41 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 735,26 | - | 890,67 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.869,28 | 7.235,28 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.135 | 88.451 |

