Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 08/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.081 | 26.081 | 26.381 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.038 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.038 | - | - |
| EUR | Euro | 30.249 | 30.273 | 31.518 |
| JPY | Yên Nhật | 164,45 | 164,75 | 172,14 |
| GBP | Bảng Anh | 34.932 | 35.027 | 35.962 |
| AUD | Dollar Australia | 17.396 | 17.459 | 17.966 |
| CAD | Dollar Canada | 18.638 | 18.698 | 19.285 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.608 | 32.709 | 33.488 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.081 | 20.143 | 20.835 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.703 | 3.813 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.320 | 3.330 | 3.422 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,78 | 17,5 | 18,85 |
| THB | Baht Thái Lan | 800,7 | 810,59 | 865,47 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.858 | 14.996 | 15.394 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.819 | 2.910 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.044 | 4.174 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.566 | 2.650 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.060,01 | - | 6.821,56 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 754,41 | - | 911,08 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.900,49 | 7.245,5 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.850 | 88.938 |