Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 09/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.083 | 26.083 | 26.383 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.040 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.040 | - | - |
| EUR | Euro | 30.169 | 30.193 | 31.433 |
| JPY | Yên Nhật | 164,04 | 164,34 | 171,71 |
| GBP | Bảng Anh | 34.843 | 34.937 | 35.859 |
| AUD | Dollar Australia | 17.318 | 17.381 | 17.884 |
| CAD | Dollar Canada | 18.611 | 18.671 | 19.261 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.516 | 32.617 | 33.394 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.026 | 20.088 | 20.775 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.708 | 3.818 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.315 | 3.325 | 3.418 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,71 | 17,43 | 18,77 |
| THB | Baht Thái Lan | 797,44 | 807,29 | 861,13 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.782 | 14.919 | 15.316 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.802 | 2.892 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.033 | 4.162 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.562 | 2.645 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.043,14 | - | 6.802,59 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 751,78 | - | 907,31 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.896,71 | 7.241,58 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.774 | 88.859 |