Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 10/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.087 | 26.087 | 26.387 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.044 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.044 | - | - |
| EUR | Euro | 30.118 | 30.142 | 31.382 |
| JPY | Yên Nhật | 163,14 | 163,43 | 170,76 |
| GBP | Bảng Anh | 34.748 | 34.842 | 35.780 |
| AUD | Dollar Australia | 17.282 | 17.344 | 17.859 |
| CAD | Dollar Canada | 18.549 | 18.609 | 19.194 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.423 | 32.524 | 33.307 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.988 | 20.050 | 20.747 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.711 | 3.820 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.313 | 3.323 | 3.416 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,67 | 17,38 | 18,72 |
| THB | Baht Thái Lan | 797,93 | 807,79 | 864,13 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.746 | 14.883 | 15.273 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.805 | 2.901 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.026 | 4.155 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.556 | 2.648 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.032,17 | - | 6.791,92 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 751,24 | - | 907,26 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.894,15 | 7.238,92 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.745 | 88.828 |