Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 10/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.071 | 26.071 | 26.311 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.029 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.029 | - | - |
| EUR | Euro | 30.033 | 30.057 | 31.225 |
| JPY | Yên Nhật | 163,16 | 163,45 | 170,41 |
| GBP | Bảng Anh | 34.772 | 34.866 | 35.714 |
| AUD | Dollar Australia | 18.240 | 18.306 | 18.798 |
| CAD | Dollar Canada | 18.950 | 19.011 | 19.570 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.370 | 33.474 | 34.195 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.156 | 20.219 | 20.867 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.742 | 3.845 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.297 | 3.307 | 3.391 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,49 | 17,2 | 18,48 |
| THB | Baht Thái Lan | 790,37 | 800,13 | 851,56 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.213 | 15.354 | 15.726 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.823 | 2.909 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.016 | 4.136 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.687 | 2.768 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,94 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.227,13 | - | 6.994,25 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 744,82 | - | 897,48 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.875,37 | 7.202,9 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.420 | 88.283 |