Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 10/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.130 | 26.130 | 26.360 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.085 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.085 | - | - |
| EUR | Euro | 30.332 | 30.356 | 31.626 |
| JPY | Yên Nhật | 161,32 | 161,61 | 170,36 |
| GBP | Bảng Anh | 34.799 | 34.893 | 35.902 |
| AUD | Dollar Australia | 18.332 | 18.398 | 18.983 |
| CAD | Dollar Canada | 18.740 | 18.800 | 19.382 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.950 | 33.052 | 33.839 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.298 | 20.361 | 21.046 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.790 | 3.913 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.302 | 3.312 | 3.431 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,46 | 17,17 | 18,57 |
| THB | Baht Thái Lan | 783,06 | 792,73 | 844,37 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.108 | 15.248 | 15.608 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.790 | 2.873 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.059 | 4.178 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.729 | 2.815 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.207,52 | - | 6.969,16 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 750,41 | - | 903,26 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.915,39 | 7.242,12 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.819 | 88.668 |