Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 11/09/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.740 | 25.740 | 26.120 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.711 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.711 | - | - |
| EUR | Euro | 29.523 | 29.547 | 30.950 |
| JPY | Yên Nhật | 163,34 | 163,63 | 173,55 |
| GBP | Bảng Anh | 34.408 | 34.501 | 35.698 |
| AUD | Dollar Australia | 18.227 | 18.293 | 18.998 |
| CAD | Dollar Canada | 18.387 | 18.446 | 19.128 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.507 | 31.605 | 32.541 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.036 | 20.098 | 20.886 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.792 | 3.937 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.239 | 3.249 | 3.386 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,76 | 18,52 | 20,15 |
| THB | Baht Thái Lan | 746,18 | 755,4 | 809,11 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.746 | 14.883 | 15.325 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.632 | 2.725 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.960 | 4.100 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.746 | 2.844 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.946 | - | 6.714,93 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 740,18 | - | 896,8 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.786,63 | 7.149,08 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.280 | 87.556 |

