Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 12/02/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.790 | 25.790 | 26.170 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.759 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.759 | - | - |
| EUR | Euro | 30.354 | 30.378 | 31.729 |
| JPY | Yên Nhật | 166,17 | 166,47 | 174,5 |
| GBP | Bảng Anh | 34.902 | 34.996 | 36.038 |
| AUD | Dollar Australia | 18.214 | 18.280 | 18.872 |
| CAD | Dollar Canada | 18.771 | 18.831 | 19.488 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.301 | 33.405 | 34.316 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.147 | 20.210 | 20.971 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.698 | 3.821 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.264 | 3.274 | 3.376 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,55 | 17,26 | 18,65 |
| THB | Baht Thái Lan | 797,19 | 807,04 | 864,18 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.379 | 15.522 | 15.980 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.871 | 2.973 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.059 | 4.202 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.690 | 2.786 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,28 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.204,07 | - | 7.004,81 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 747,93 | - | 906,17 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.808,51 | 7.171,94 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.872 | 88.184 |