Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 12/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.050 | 26.050 | 26.314 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.008 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.008 | - | - |
| EUR | Euro | 29.810 | 29.834 | 31.019 |
| JPY | Yên Nhật | 161,65 | 161,94 | 169,03 |
| GBP | Bảng Anh | 34.617 | 34.711 | 35.588 |
| AUD | Dollar Australia | 18.418 | 18.485 | 18.997 |
| CAD | Dollar Canada | 18.946 | 19.007 | 19.578 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.181 | 33.284 | 34.023 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.131 | 20.194 | 20.862 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.761 | 3.868 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.293 | 3.303 | 3.391 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,38 | 17,08 | 18,37 |
| THB | Baht Thái Lan | 783,79 | 793,47 | 846,84 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.152 | 15.293 | 15.678 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.785 | 2.872 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.986 | 4.108 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.666 | 2.750 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.245,88 | - | 7.018,22 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 742,85 | - | 895,92 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.872,94 | 7.206,98 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.407 | 88.351 |