Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 13/02/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.780 | 25.780 | 26.160 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.749 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.749 | - | - |
| EUR | Euro | 30.332 | 30.356 | 31.703 |
| JPY | Yên Nhật | 166,25 | 166,55 | 174,59 |
| GBP | Bảng Anh | 34.868 | 34.962 | 36.008 |
| AUD | Dollar Australia | 18.090 | 18.155 | 18.741 |
| CAD | Dollar Canada | 18.720 | 18.780 | 19.434 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.353 | 33.457 | 34.370 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.123 | 20.186 | 20.948 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.704 | 3.826 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.262 | 3.272 | 3.374 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,62 | 17,33 | 18,73 |
| THB | Baht Thái Lan | 796,62 | 806,46 | 863,57 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.323 | 15.465 | 15.929 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.859 | 2.961 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.056 | 4.200 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.675 | 2.771 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,28 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.212,78 | - | 7.016,49 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 747,11 | - | 905,19 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.805,87 | 7.169,2 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.813 | 88.122 |