Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 13/08/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.870 | 25.870 | 26.250 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.836 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.836 | - | - |
| EUR | Euro | 29.453 | 29.477 | 30.874 |
| JPY | Yên Nhật | 159,08 | 159,37 | 169 |
| GBP | Bảng Anh | 34.536 | 34.629 | 35.831 |
| AUD | Dollar Australia | 18.053 | 18.118 | 18.802 |
| CAD | Dollar Canada | 18.339 | 18.398 | 19.079 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.651 | 31.749 | 32.695 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.939 | 20.001 | 20.783 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.790 | 3.935 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.253 | 3.263 | 3.400 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17 | 17,73 | 19,29 |
| THB | Baht Thái Lan | 751,08 | 760,36 | 814,12 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.930 | 15.069 | 15.515 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.675 | 2.770 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.950 | 4.090 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.697 | 2.793 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,22 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.962,14 | - | 6.730,99 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 730,5 | - | 884,99 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.821,63 | 7.185,81 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.534 | 87.820 |

