Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 14/07/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.070 | 26.070 | 26.450 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.028 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.028 | - | - |
| EUR | Euro | 29.389 | 29.413 | 30.814 |
| JPY | Yên Nhật | 157,33 | 157,61 | 167,11 |
| GBP | Bảng Anh | 34.436 | 34.529 | 35.713 |
| AUD | Dollar Australia | 17.832 | 17.896 | 18.572 |
| CAD | Dollar Canada | 18.216 | 18.274 | 18.944 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.841 | 31.940 | 32.880 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.864 | 19.926 | 20.709 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.798 | 3.944 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.283 | 3.293 | 3.431 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,21 | 16,9 | 18,39 |
| THB | Baht Thái Lan | 747,41 | 756,64 | 810,27 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.840 | 14.978 | 15.420 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.656 | 2.751 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.932 | 4.070 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.640 | 2.734 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.013,38 | - | 6.789,76 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 736,1 | - | 891,68 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.874 | 7.239,79 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.037 | 88.346 |

