Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 15/06/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.143 | 26.143 | 26.423 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.098 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.098 | - | - |
| EUR | Euro | 30.041 | 30.065 | 31.379 |
| JPY | Yên Nhật | 160,09 | 160,38 | 169,39 |
| GBP | Bảng Anh | 34.787 | 34.881 | 35.947 |
| AUD | Dollar Australia | 18.288 | 18.354 | 18.974 |
| CAD | Dollar Canada | 18.508 | 18.567 | 19.176 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.757 | 32.859 | 33.697 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.134 | 20.197 | 20.913 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.822 | 3.953 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.296 | 3.306 | 3.431 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,07 | 16,76 | 18,16 |
| THB | Baht Thái Lan | 770,6 | 780,12 | 832 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.069 | 15.209 | 15.601 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.759 | 2.846 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.020 | 4.145 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.725 | 2.811 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.088,98 | - | 6.848,95 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 753,83 | - | 909,68 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.902,73 | 7.242,86 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.502 | 88.502 |

