Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 17/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.127 | 26.127 | 26.357 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.082 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.082 | - | - |
| EUR | Euro | 30.568 | 30.592 | 31.866 |
| JPY | Yên Nhật | 161,15 | 161,44 | 170,21 |
| GBP | Bảng Anh | 35.048 | 35.143 | 36.156 |
| AUD | Dollar Australia | 18.558 | 18.625 | 19.224 |
| CAD | Dollar Canada | 18.910 | 18.971 | 19.559 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.284 | 33.388 | 34.179 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.311 | 20.374 | 21.048 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.796 | 3.919 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.306 | 3.316 | 3.435 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,45 | 17,16 | 18,56 |
| THB | Baht Thái Lan | 786,54 | 796,25 | 847,07 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.202 | 15.343 | 15.703 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.823 | 2.906 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.090 | 4.210 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.771 | 2.853 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.236,22 | - | 6.999,65 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 754,77 | - | 909,08 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.916,66 | 7.247,49 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.908 | 88.762 |