Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 19/12/2025
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.125 | 26.125 | 26.405 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.080 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.080 | - | - |
| EUR | Euro | 30.433 | 30.457 | 31.685 |
| JPY | Yên Nhật | 165,83 | 166,13 | 173,46 |
| GBP | Bảng Anh | 34.801 | 34.895 | 35.798 |
| AUD | Dollar Australia | 17.157 | 17.219 | 17.707 |
| CAD | Dollar Canada | 18.787 | 18.847 | 19.428 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.810 | 32.912 | 33.670 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.014 | 20.076 | 20.740 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.686 | 3.793 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.328 | 3.338 | 3.429 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,49 | 17,2 | 18,52 |
| THB | Baht Thái Lan | 800,61 | 810,5 | 864,42 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.913 | 15.051 | 15.439 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.795 | 2.883 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.070 | 4.197 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.554 | 2.634 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.036,72 | - | 6.788,36 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 754,74 | - | 910,77 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.911,24 | 7.251,73 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.563 | 88.565 |