Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 23/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.081 | 26.081 | 26.381 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.038 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.038 | - | - |
| EUR | Euro | 30.377 | 30.401 | 31.657 |
| JPY | Yên Nhật | 162,16 | 162,45 | 169,74 |
| GBP | Bảng Anh | 34.969 | 35.064 | 35.989 |
| AUD | Dollar Australia | 17.708 | 17.772 | 18.289 |
| CAD | Dollar Canada | 18.707 | 18.767 | 19.357 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.856 | 32.958 | 33.743 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.116 | 20.179 | 20.869 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.716 | 3.826 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.310 | 3.320 | 3.413 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,56 | 17,27 | 18,6 |
| THB | Baht Thái Lan | 804,12 | 814,05 | 868,91 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.198 | 15.339 | 15.744 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.869 | 2.961 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.063 | 4.194 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.624 | 2.708 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.140,15 | - | 6.910,31 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 752,92 | - | 908,64 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.890,38 | 7.235 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.697 | 88.778 |
Nhịp đập thị trường
Nhịp đập thị trường