Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 23/02/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.790 | 25.790 | 26.170 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.759 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.759 | - | - |
| EUR | Euro | 30.226 | 30.250 | 31.595 |
| JPY | Yên Nhật | 164,96 | 165,26 | 173,25 |
| GBP | Bảng Anh | 34.628 | 34.722 | 35.760 |
| AUD | Dollar Australia | 18.084 | 18.149 | 18.737 |
| CAD | Dollar Canada | 18.658 | 18.718 | 19.368 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.259 | 33.362 | 34.267 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.107 | 20.170 | 20.920 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.701 | 3.823 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.264 | 3.274 | 3.376 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,64 | 17,35 | 18,75 |
| THB | Baht Thái Lan | 798,22 | 808,08 | 865,29 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.222 | 15.363 | 15.822 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.830 | 2.931 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.042 | 4.185 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.685 | 2.781 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,28 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.247,16 | - | 7.053,52 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 744,7 | - | 902,25 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.806,52 | 7.170,41 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.764 | 88.069 |