Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 23/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.099 | 26.099 | 26.339 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.056 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.056 | - | - |
| EUR | Euro | 29.867 | 29.891 | 31.151 |
| JPY | Yên Nhật | 160,38 | 160,67 | 169,49 |
| GBP | Bảng Anh | 34.431 | 34.524 | 35.526 |
| AUD | Dollar Australia | 18.071 | 18.136 | 18.722 |
| CAD | Dollar Canada | 18.819 | 18.879 | 19.472 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.940 | 33.042 | 33.843 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.068 | 20.130 | 20.816 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.757 | 3.860 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.288 | 3.298 | 3.418 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,05 | 16,74 | 18,12 |
| THB | Baht Thái Lan | 760,5 | 769,89 | 819,61 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.983 | 15.122 | 15.491 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.763 | 2.847 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.998 | 4.116 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.696 | 2.781 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.233,82 | - | 7.003,47 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 739,15 | - | 890,62 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.881,47 | 7.209,79 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.428 | 88.291 |