Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 23/07/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.120 | 26.120 | 26.500 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.076 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.076 | - | - |
| EUR | Euro | 29.523 | 29.547 | 30.962 |
| JPY | Yên Nhật | 156,94 | 157,22 | 166,71 |
| GBP | Bảng Anh | 34.574 | 34.668 | 35.861 |
| AUD | Dollar Australia | 18.063 | 18.128 | 18.823 |
| CAD | Dollar Canada | 18.342 | 18.401 | 19.078 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.921 | 32.020 | 32.962 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.963 | 20.025 | 20.817 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.810 | 3.955 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.288 | 3.298 | 3.436 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,49 | 17,2 | 18,71 |
| THB | Baht Thái Lan | 743,07 | 752,25 | 805,07 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.974 | 15.113 | 15.556 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.670 | 2.764 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.950 | 4.089 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.699 | 2.795 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.014,61 | - | 6.789,27 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 733,92 | - | 889 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.889,02 | 7.255,41 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.169 | 88.484 |

