Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 23/10/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.660 | 25.660 | 26.040 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.634 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.634 | - | - |
| EUR | Euro | 28.433 | 28.456 | 29.807 |
| JPY | Yên Nhật | 160,86 | 161,15 | 170,91 |
| GBP | Bảng Anh | 34.024 | 34.116 | 35.294 |
| AUD | Dollar Australia | 17.813 | 17.877 | 18.557 |
| CAD | Dollar Canada | 18.115 | 18.173 | 18.849 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.129 | 31.226 | 32.153 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.824 | 19.886 | 20.667 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.798 | 3.944 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.230 | 3.240 | 3.377 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 18,02 | 18,79 | 20,45 |
| THB | Baht Thái Lan | 730,64 | 739,66 | 792,27 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.384 | 14.518 | 14.952 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.564 | 2.656 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.814 | 3.949 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.723 | 2.825 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,22 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.918,81 | - | 6.681,23 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 716,24 | - | 867,8 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.771,13 | 7.133,65 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 81.652 | 86.892 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.783 | 7.310 |
