Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 23/12/2025
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.123 | 26.123 | 26.403 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.079 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.079 | - | - |
| EUR | Euro | 30.556 | 30.580 | 31.813 |
| JPY | Yên Nhật | 165,05 | 165,35 | 172,66 |
| GBP | Bảng Anh | 35.048 | 35.143 | 36.058 |
| AUD | Dollar Australia | 17.272 | 17.334 | 17.824 |
| CAD | Dollar Canada | 18.839 | 18.899 | 19.479 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.962 | 33.065 | 33.830 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.055 | 20.117 | 20.793 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.691 | 3.797 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.331 | 3.341 | 3.431 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,43 | 17,13 | 18,43 |
| THB | Baht Thái Lan | 808,7 | 818,69 | 872,88 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.976 | 15.115 | 15.507 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.811 | 2.899 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.086 | 4.214 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.566 | 2.648 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.057,28 | - | 6.809,79 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 755,03 | - | 911,13 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.915,51 | 7.255,6 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.574 | 88.576 |