Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 24/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.135 | 26.135 | 26.364 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.090 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.090 | - | - |
| EUR | Euro | 29.999 | 30.023 | 31.281 |
| JPY | Yên Nhật | 161,57 | 161,86 | 170,62 |
| GBP | Bảng Anh | 34.648 | 34.742 | 35.728 |
| AUD | Dollar Australia | 18.065 | 18.130 | 18.713 |
| CAD | Dollar Canada | 18.797 | 18.857 | 19.445 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.997 | 33.100 | 33.888 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.174 | 20.237 | 20.918 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.765 | 3.867 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.293 | 3.303 | 3.421 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,19 | 16,88 | 18,26 |
| THB | Baht Thái Lan | 768,54 | 778,03 | 829,45 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.052 | 15.192 | 15.548 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.763 | 2.845 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.015 | 4.133 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.651 | 2.730 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.244 | - | 7.017,25 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 743,29 | - | 895,23 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.891,14 | 7.218,75 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.543 | 88.374 |