Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 24/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.138 | 26.138 | 26.368 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.093 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.093 | - | - |
| EUR | Euro | 30.593 | 30.617 | 31.618 |
| JPY | Yên Nhật | 162,12 | 162,41 | 169,75 |
| GBP | Bảng Anh | 35.233 | 35.328 | 36.014 |
| AUD | Dollar Australia | 18.650 | 18.717 | 19.144 |
| CAD | Dollar Canada | 19.080 | 19.141 | 19.561 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.454 | 33.558 | 34.050 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.406 | 20.469 | 20.974 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.827 | 3.916 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.331 | 3.341 | 3.431 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,57 | 17,28 | 18,53 |
| THB | Baht Thái Lan | 782,39 | 792,05 | 835,78 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.263 | 15.405 | 15.635 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.829 | 2.887 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.094 | 4.177 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.805 | 2.863 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.269,87 | - | 6.976,18 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 761,94 | - | 909,73 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.979,6 | 7.245,98 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 84.527 | 88.639 |