Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 24/12/2025
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.123 | 26.123 | 26.403 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.079 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.079 | - | - |
| EUR | Euro | 30.626 | 30.651 | 31.884 |
| JPY | Yên Nhật | 165,45 | 165,75 | 173,1 |
| GBP | Bảng Anh | 35.144 | 35.239 | 36.154 |
| AUD | Dollar Australia | 17.374 | 17.437 | 17.933 |
| CAD | Dollar Canada | 18.910 | 18.971 | 19.560 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.119 | 33.222 | 33.991 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.109 | 20.172 | 20.848 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.695 | 3.802 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.332 | 3.342 | 3.432 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,66 | 17,37 | 18,71 |
| THB | Baht Thái Lan | 808,9 | 818,89 | 873,37 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.065 | 15.205 | 15.600 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.830 | 2.919 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.096 | 4.224 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.586 | 2.667 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.073,22 | - | 6.829,42 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 756,29 | - | 912,65 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.914,43 | 7.254,47 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.622 | 88.627 |