Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 25/02/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.013 | 26.013 | 26.309 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.973 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.973 | - | - |
| EUR | Euro | 30.374 | 30.398 | 31.642 |
| JPY | Yên Nhật | 164,81 | 165,11 | 172,51 |
| GBP | Bảng Anh | 34.881 | 34.975 | 35.913 |
| AUD | Dollar Australia | 18.235 | 18.301 | 18.837 |
| CAD | Dollar Canada | 18.772 | 18.832 | 19.425 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.473 | 33.577 | 34.378 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.251 | 20.314 | 21.008 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.751 | 3.861 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.289 | 3.299 | 3.390 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,8 | 17,52 | 18,87 |
| THB | Baht Thái Lan | 805,12 | 815,06 | 869,89 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.308 | 15.450 | 15.861 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.849 | 2.941 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.061 | 4.191 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.694 | 2.782 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.288,24 | - | 7.076,4 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 753,75 | - | 910,2 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.863,36 | 7.209,84 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.452 | 88.508 |