Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 27/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.992 | 25.992 | 26.352 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.953 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.953 | - | - |
| EUR | Euro | 30.642 | 30.667 | 32.005 |
| JPY | Yên Nhật | 166,39 | 166,69 | 174,61 |
| GBP | Bảng Anh | 35.351 | 35.447 | 36.475 |
| AUD | Dollar Australia | 17.814 | 17.878 | 18.440 |
| CAD | Dollar Canada | 18.760 | 18.820 | 19.458 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.330 | 33.434 | 34.310 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.205 | 20.268 | 21.011 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.712 | 3.831 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.303 | 3.313 | 3.413 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,68 | 17,4 | 18,78 |
| THB | Baht Thái Lan | 800,29 | 810,17 | 866,2 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.295 | 15.437 | 15.881 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.882 | 2.982 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.099 | 4.240 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.635 | 2.727 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.175,87 | - | 6.966,59 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 751,94 | - | 909,63 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.875,25 | 7.235,74 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.676 | 88.959 |