Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 27/07/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.135 | 26.135 | 26.515 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.090 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.090 | - | - |
| EUR | Euro | 29.517 | 29.541 | 30.950 |
| JPY | Yên Nhật | 156,55 | 156,83 | 166,3 |
| GBP | Bảng Anh | 34.528 | 34.621 | 35.812 |
| AUD | Dollar Australia | 18.076 | 18.141 | 18.828 |
| CAD | Dollar Canada | 18.348 | 18.407 | 19.085 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.916 | 32.015 | 32.961 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.999 | 20.061 | 20.845 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.816 | 3.961 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.289 | 3.299 | 3.437 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,56 | 17,27 | 18,78 |
| THB | Baht Thái Lan | 747,71 | 756,94 | 810,33 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.933 | 15.072 | 15.522 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.675 | 2.770 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.948 | 4.087 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.702 | 2.802 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.023,95 | - | 6.801,44 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 734,45 | - | 889,64 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.890,77 | 7.261,64 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.190 | 88.505 |

