Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 28/07/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.150 | 26.150 | 26.530 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.104 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.104 | - | - |
| EUR | Euro | 29.446 | 29.470 | 30.875 |
| JPY | Yên Nhật | 155,66 | 155,94 | 166,16 |
| GBP | Bảng Anh | 34.387 | 34.480 | 35.666 |
| AUD | Dollar Australia | 18.081 | 18.146 | 18.828 |
| CAD | Dollar Canada | 18.307 | 18.366 | 19.040 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.763 | 31.862 | 32.798 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.963 | 20.025 | 20.808 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.818 | 3.963 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.291 | 3.301 | 3.439 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,53 | 17,24 | 18,75 |
| THB | Baht Thái Lan | 745,7 | 754,91 | 808,62 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.865 | 15.003 | 15.448 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.662 | 2.756 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.939 | 4.078 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.677 | 2.773 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.021,51 | - | 6.798,62 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 734,06 | - | 888,61 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.896,93 | 7.263,62 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.265 | 88.584 |

