Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 29/12/2025
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.081 | 26.081 | 26.381 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.038 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.038 | - | - |
| EUR | Euro | 30.517 | 30.541 | 31.797 |
| JPY | Yên Nhật | 164,97 | 165,27 | 172,69 |
| GBP | Bảng Anh | 35.056 | 35.151 | 36.095 |
| AUD | Dollar Australia | 17.386 | 17.449 | 17.954 |
| CAD | Dollar Canada | 18.903 | 18.964 | 19.566 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.985 | 33.088 | 33.884 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.073 | 20.135 | 20.824 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.698 | 3.808 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.326 | 3.336 | 3.429 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,94 | 17,67 | 19,02 |
| THB | Baht Thái Lan | 805,61 | 815,56 | 870,23 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.010 | 15.149 | 15.546 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.826 | 2.918 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.081 | 4.212 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.587 | 2.671 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.069,2 | - | 6.831,92 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 756,81 | - | 913,41 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.899,65 | 7.244,8 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.471 | 88.536 |