Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 30/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.135 | 26.135 | 26.355 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.090 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.090 | - | - |
| EUR | Euro | 29.771 | 29.795 | 31.027 |
| JPY | Yên Nhật | 160,12 | 160,41 | 169,04 |
| GBP | Bảng Anh | 34.253 | 34.346 | 35.316 |
| AUD | Dollar Australia | 17.711 | 17.775 | 18.332 |
| CAD | Dollar Canada | 18.596 | 18.656 | 19.227 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.552 | 32.653 | 33.418 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.005 | 20.067 | 20.724 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.774 | 3.891 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.293 | 3.303 | 3.420 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,05 | 16,74 | 18,1 |
| THB | Baht Thái Lan | 760,85 | 770,25 | 819,11 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.759 | 14.896 | 15.242 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.730 | 2.810 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.984 | 4.099 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.653 | 2.731 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.122,85 | - | 6.873,27 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 741,69 | - | 893 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.895,92 | 7.218,79 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.461 | 88.258 |