Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 30/12/2025
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.080 | 26.080 | 26.380 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.037 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.037 | - | - |
| EUR | Euro | 30.488 | 30.512 | 31.769 |
| JPY | Yên Nhật | 164,96 | 165,26 | 172,68 |
| GBP | Bảng Anh | 35.036 | 35.131 | 36.074 |
| AUD | Dollar Australia | 17.319 | 17.382 | 17.885 |
| CAD | Dollar Canada | 18.865 | 18.926 | 19.527 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.964 | 33.067 | 33.859 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.041 | 20.103 | 20.794 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.698 | 3.808 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.324 | 3.334 | 3.427 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,96 | 17,69 | 19,05 |
| THB | Baht Thái Lan | 793,81 | 803,61 | 857,19 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.949 | 15.088 | 15.491 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.818 | 2.909 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.078 | 4.209 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.577 | 2.661 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.062,53 | - | 6.827,77 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 757,04 | - | 914,27 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.898,86 | 7.243,79 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.190 | 88.324 |