Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 31/12/2025
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.077 | 26.077 | 26.377 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.034 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.034 | - | - |
| EUR | Euro | 30.411 | 30.435 | 31.690 |
| JPY | Yên Nhật | 164,75 | 165,05 | 172,46 |
| GBP | Bảng Anh | 34.922 | 35.017 | 35.957 |
| AUD | Dollar Australia | 17.320 | 17.383 | 17.892 |
| CAD | Dollar Canada | 18.848 | 18.909 | 19.509 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.836 | 32.938 | 33.714 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.053 | 20.115 | 20.796 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.702 | 3.812 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.320 | 3.330 | 3.423 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,88 | 17,6 | 18,95 |
| THB | Baht Thái Lan | 798,04 | 807,9 | 862,6 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.897 | 15.035 | 15.435 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.811 | 2.902 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.068 | 4.198 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.572 | 2.656 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.066,18 | - | 6.828,56 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 759,05 | - | 916,7 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.896,03 | 7.240,85 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.131 | 88.234 |