Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 02/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.909 | 25.909 | 26.289 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.873 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.873 | - | - |
| EUR | Euro | 30.271 | 30.295 | 31.646 |
| JPY | Yên Nhật | 163,5 | 163,79 | 171,69 |
| GBP | Bảng Anh | 34.591 | 34.685 | 35.728 |
| AUD | Dollar Australia | 18.217 | 18.283 | 18.879 |
| CAD | Dollar Canada | 18.758 | 18.818 | 19.475 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.535 | 33.639 | 34.563 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.161 | 20.224 | 20.986 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.740 | 3.863 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.276 | 3.286 | 3.388 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,62 | 17,33 | 18,73 |
| THB | Baht Thái Lan | 798,07 | 807,93 | 865,08 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.277 | 15.419 | 15.876 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.823 | 2.936 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.048 | 4.191 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.688 | 2.795 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.247,3 | - | 7.051,36 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 749,64 | - | 908,18 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.838,55 | 7.203,67 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.122 | 88.444 |