Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 02/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.142 | 26.142 | 26.362 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.097 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.097 | - | - |
| EUR | Euro | 29.949 | 29.973 | 31.209 |
| JPY | Yên Nhật | 161,29 | 161,58 | 170,3 |
| GBP | Bảng Anh | 34.287 | 34.380 | 35.347 |
| AUD | Dollar Australia | 17.812 | 17.876 | 18.446 |
| CAD | Dollar Canada | 18.633 | 18.693 | 19.260 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.661 | 32.763 | 33.522 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.101 | 20.164 | 20.834 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.779 | 3.899 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.303 | 3.313 | 3.430 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,04 | 16,73 | 18,08 |
| THB | Baht Thái Lan | 768,75 | 778,24 | 828,59 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.750 | 14.887 | 15.231 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.737 | 2.816 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.008 | 4.123 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.660 | 2.738 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.116,2 | - | 6.863,83 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 745,95 | - | 898,1 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.917,11 | 7.241,14 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.792 | 88.605 |