Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 03/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.002 | 26.002 | 26.298 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.962 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.962 | - | - |
| EUR | Euro | 30.134 | 30.158 | 31.393 |
| JPY | Yên Nhật | 163,05 | 163,34 | 170,7 |
| GBP | Bảng Anh | 34.613 | 34.707 | 35.619 |
| AUD | Dollar Australia | 18.289 | 18.355 | 18.885 |
| CAD | Dollar Canada | 18.805 | 18.865 | 19.455 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.163 | 33.266 | 34.077 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.139 | 20.202 | 20.893 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.746 | 3.857 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.288 | 3.298 | 3.390 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,51 | 17,22 | 18,54 |
| THB | Baht Thái Lan | 794,54 | 804,35 | 857,91 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.230 | 15.371 | 15.774 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.810 | 2.901 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.029 | 4.158 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.693 | 2.780 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.235,96 | - | 7.019,32 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 748,19 | - | 903,48 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.857,9 | 7.203,56 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.362 | 88.413 |