Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 03/07/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.083 | 26.083 | 26.463 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.040 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.040 | - | - |
| EUR | Euro | 29.630 | 29.654 | 31.066 |
| JPY | Yên Nhật | 159,14 | 159,43 | 169,03 |
| GBP | Bảng Anh | 34.556 | 34.650 | 35.845 |
| AUD | Dollar Australia | 17.937 | 18.002 | 18.679 |
| CAD | Dollar Canada | 18.223 | 18.282 | 18.956 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.423 | 32.524 | 33.481 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.968 | 20.030 | 20.819 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.806 | 3.951 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.286 | 3.296 | 3.434 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,88 | 16,56 | 18,02 |
| THB | Baht Thái Lan | 756,58 | 765,92 | 819,7 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.728 | 14.865 | 15.307 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.683 | 2.778 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.964 | 4.103 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.637 | 2.730 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.044,26 | - | 6.822,81 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 743,74 | - | 900,92 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.885,97 | 7.252,22 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.123 | 88.435 |