Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 04/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.024 | 26.024 | 26.304 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.984 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.984 | - | - |
| EUR | Euro | 29.955 | 29.979 | 31.188 |
| JPY | Yên Nhật | 163,08 | 163,37 | 170,58 |
| GBP | Bảng Anh | 34.462 | 34.555 | 35.452 |
| AUD | Dollar Australia | 18.084 | 18.149 | 18.668 |
| CAD | Dollar Canada | 18.810 | 18.870 | 19.454 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.182 | 33.285 | 34.063 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.079 | 20.141 | 20.819 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.731 | 3.839 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.294 | 3.304 | 3.394 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,43 | 17,13 | 18,43 |
| THB | Baht Thái Lan | 790,44 | 800,2 | 853,49 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.130 | 15.270 | 15.664 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.779 | 2.867 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.005 | 4.130 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.664 | 2.749 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.204,89 | - | 6.978,21 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 744,77 | - | 898,79 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.864,98 | 7.203,86 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.351 | 88.346 |