Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 05/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.080 | 26.080 | 26.380 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.037 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.037 | - | - |
| EUR | Euro | 30.221 | 30.245 | 31.486 |
| JPY | Yên Nhật | 163,81 | 164,11 | 171,47 |
| GBP | Bảng Anh | 34.784 | 34.878 | 35.818 |
| AUD | Dollar Australia | 17.248 | 17.310 | 17.811 |
| CAD | Dollar Canada | 18.745 | 18.805 | 19.400 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.689 | 32.791 | 33.576 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.979 | 20.041 | 20.725 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.708 | 3.818 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.316 | 3.326 | 3.419 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,78 | 17,5 | 18,84 |
| THB | Baht Thái Lan | 799,58 | 809,46 | 863,44 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.792 | 14.929 | 15.323 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.793 | 2.884 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.042 | 4.171 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.561 | 2.644 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.030,13 | - | 6.787,95 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 756,62 | - | 913,76 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.894,47 | 7.239,43 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.160 | 88.322 |